Thứ sáu 13/03/2026 09:48
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

Chức năng công tố trong tố tụng hình sự nhìn từ góc độ lịch sử hình thành và thuyết chức năng luận

Bài viết bàn về chức năng công tố của Viện kiểm sát trong tố tụng hình sự nhìn từ góc độ lịch sử hình thành và thuyết chức năng luận, đồng thời đưa ra một số ý kiến góp phần hoàn thiện lý luận về chức năng này trong hoạt động tố tụng hình sự.


Chức năng công tố của Viện kiểm sát là chức năng quan trọng trong tố tụng hình sự, thể hiện công quyền của Nhà nước đối với tội phạm và người phạm tội. Thực hiện đúng đắn và hiệu quả chức năng này, cùng với chức năng xét xử của Tòa án, chức năng bào chữa của bên gỡ tội, không chỉ góp phần vào nhiệm vụ phòng ngừa và đấu tranh chống tội phạm, mà còn bảo vệ quyền, lợi ích của công dân, của người tham gia tố tụng hình sự (TTHS), góp phần xây dựng nền tư pháp công khai, dân chủ, bảo vệ quyền con người, quyền công dân.

Trong những năm qua, Đảng và Nhà nước ta đặc biệt quan tâm đến việc đổi mới tổ chức và hoạt động của các cơ quan tư pháp, trong đó có Viện kiểm sát nhân dân. Các chủ trương về cải cách tư pháp của Đảng được thể hiện trong các nghị quyết, văn kiện của Đảng qua các kỳ Đại hội[1]. Ngày 28/7/2010, Bộ Chính trị ban hành Kết luận số 79-KL/TW về Đề án đổi mới tổ chức và hoạt động của Tòa án, Viện kiểm sát, cơ quan điều tra, theo đó: “Viện kiểm sát nhân dân có chức năng thực hành quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp như hiện nay”[2]. Đây là những định hướng quan trọng dựa trên kết quả nghiên cứu và tổng kết thi hành một số nghị quyết của Đảng trong lĩnh vực tư pháp. Điều này cho thấy sự quan tâm của Đảng và Nhà nước đến cải cách tư pháp, trong đó, vị trí, vai trò và chức năng của cơ quan công tố - Viện kiểm sát rất được chú trọng.

Bên cạnh đó, thực tiễn TTHS ghi nhận, Viện kiểm sát có chức năng thực hành quyền công tố và chức năng kiểm sát các hoạt động tư pháp, nhưng Bộ luật Tố tụng hình sự còn thiếu các quy định về nhiệm vụ, quyền hạn của Viện kiểm sát khi thực hành quyền công tố và khi kiểm sát hoạt động tư pháp trong các giai đoạn (khởi tố, truy tố, xét xử), dẫn đến hạn chế sự chủ động của Viện kiểm sát trong đấu tranh phòng, chống tội phạm[3].

Quyền công tố và chức năng của Viện kiểm sát đã thu hút nhiều sự quan tâm, nghiên cứu của các học giả trong và ngoài nước. Các công trình nghiên cứu gắn liền với quá trình cải cách tư pháp và xu hướng nâng cao hiệu lực của cơ quan công tố nói riêng, hiệu quả của hệ thống tư pháp nói chung. Tuy nhiên, công tố chưa được nghiên cứu một cách toàn diện dưới góc độ là chức năng của thiết chế TTHS gắn liền với nền tư pháp hiện đại. Chức năng công tố chưa được nghiên cứu, luận bàn từ góc độ lịch sử hình thành Nhà nước và pháp luật, từ góc độ chức năng luận.

1. Khái quát quan điểm về quyền công tố

Công tố được nhìn dưới hai góc độ chủ yếu là quyền công tố và chức năng (thực hành quyền) công tố. Ở nước ta, thuật ngữ “thực hành quyền công tố” đầu tiên được đưa vào văn bản pháp lý năm 1980[4]. Vấn đề về công tố đã thu hút được nhiều sự quan tâm của các học giả Việt Nam. Có thể nói, từ năm 1960 cho đến nay, có nhiều quan điểm khác nhau về quyền công tố[5], đó là:

Quan điểm thứ nhất đồng nhất khái niệm quyền công tố với hoạt động kiểm sát việc tuân theo pháp luật của Viện kiểm sát nhân dân (trước khi Hiến pháp năm 1992 được sửa đổi, bổ sung năm 2001). Quan điểm này xuất phát từ chức năng của Viện kiểm sát nhân dân để xem xét quyền công tố. Tất cả các hoạt động kiểm sát việc tuân theo pháp luật đều là thực hành quyền công tố[6]. Công tố không phải là một chức năng độc lập của Viện kiểm sát, mà chỉ là một quyền năng, một hình thức thực hiện chức năng kiểm sát việc tuân theo pháp luật[7].

Quan điểm thứ hai cho rằng, quyền công tố là quyền của Nhà nước giao cho Viện kiểm sát truy tố người phạm tội ra trước Tòa án, thực hiện sự buộc tội tại phiên tòa[8]. Quan điểm này đã chỉ ra được những đặc điểm về chủ thể và nội dung của quyền công tố.

Quan điểm thứ ba cho rằng, quyền công tố là quyền nhân danh Nhà nước thực hiện việc truy cứu trách nhiệm hình sự đối với người phạm tội. Quyền này thuộc về Nhà nước, được Nhà nước giao cho một cơ quan thực hiện để phát hiện tội phạm và truy cứu trách nhiệm hình sự đối với người phạm tội[9].

Quan điểm thứ tư cho rằng, quyền công tố ở Việt Nam là quyền của Nhà nước giao cho Viện kiểm sát đưa vụ án ra Tòa xét xử để bảo vệ lợi ích Nhà nước, lợi ích chung và bảo vệ lợi ích của công dân được thực hiện trong TTHS, tố tụng dân sự và trong các lĩnh vực tố tụng tư pháp khác[10].

Trên cơ sở khoa học và nhận thức có hạn của mình, tác giả cho rằng, các quan điểm về quyền công tố phân tích ở trên đều có những hạt nhân hợp lý nhất định và gắn liền với bối cảnh phát triển kinh tế, xã hội nói chung, sự phát triển của khoa học pháp lý nói riêng, do vậy, các quan điểm này chưa thực sự thỏa mãn các nhà khoa học về cơ sở lý luận của quyền công tố trong bối cảnh hiện tại. Thật vậy, có quan điểm quá mở rộng phạm vi của quyền công tố (quyền công tố phát sinh trong lĩnh vực TTHS và các lĩnh vực tố tụng khác như tố tụng dân sự, tố tụng hành chính), ngược lại, có quan điểm thu hẹp phạm vi, nội dung của quyền công tố (coi quyền công tố chỉ là quyền đưa vụ án ra xét xử và bảo vệ việc buộc tội tại phiên tòa), cá biệt, có quan điểm không coi quyền công tố là chức năng độc lập của cơ quan công tố (chức năng công tố chỉ là một nội dung của chức năng kiểm sát việc tuân theo pháp luật)[11].

Tác giả cho rằng, nguyên nhân của “sự không thỏa mãn” nêu trên xuất phát từ những lý do sau: (i) Trong bối cảnh hiện nay, xu thế hội nhập trong “thế giới phẳng” đã đưa khoa học pháp lý có sự giao thoa mạnh mẽ, các học thuyết về công tố được nghiên cứu, so sánh giữa các quốc gia với truyền thống pháp luật khác nhau; (ii) Các quốc gia đang rất quan tâm đến cải cách tư pháp và nâng cao trách nhiệm của các cơ quan tố tụng nói chung, cơ quan công tố nói riêng; (iii) Nhiều quốc gia đang đối mặt với tình trạng quá tải của hệ thống tố tụng, do đó, yêu cầu nghiên cứu về chức năng của hệ thống cơ quan này nói chung, chức năng công tố của Viện kiểm sát nói riêng và sự phân định nội dung, phạm vi giữa các chức năng này sẽ góp phần giải quyết tình trạng nêu trên[12].

Do đó, để xây dựng đúng đắn khái niệm về quyền công tố/chức năng công tố cần đảm bảo hai yếu tố sau: (i) Nghiên cứu quyền công tố/chức năng công tố gắn với lịch sử hình thành Nhà nước và pháp luật, lịch sử hình thành quyền công tố, đồng thời gắn với thuyết chức năng luận; (ii) Nghiên cứu quyền công tố/chức năng công tố cần đặt trong bối cảnh và xu hướng phát triển khoa học pháp lý hiện nay.

2. Lịch sử hình thành chức năng công tố

Trước tiên, qua nghiên cứu các công trình về lịch sử hình thành chức năng công tố, có thể khẳng định: “Công tố là nét đặc trưng không thể thiếu của nền hành chính tư pháp hiện đại”[13]. Tuy nhiên, cách hiểu về “công tố” như ngày nay đã trải qua thời gian dài hình thành và phát triển. Trong nhiều thế kỷ trước đây, tội phạm là vấn đề của cá nhân và trách nhiệm giải quyết thuộc về bên bị thiệt hại. Tự giải quyết đối với tội phạm tồn tại dưới nhiều hình thức. Ở thời kỳ La Mã cổ đại và thời gian đầu của thời kỳ trung cổ, trả đũa cá nhân là hình thức chính trong việc xử lý đối với tội phạm. Cuối thời kỳ trung cổ, nhà vua và người đứng đầu bộ lạc đã hạn chế việc sử dụng sự trả đũa cá nhân nhằm hạn chế những chia rẽ gây ra bởi tình trạng “công lý hoang dại” này. Người bị hại trước tiên phải yêu cầu người phạm tội bồi thường và chỉ được “trả đũa” khi bị từ chối[14].

Ở thế kỷ 13, phương thức buộc tội và phiên tòa hình sự thay đổi mạnh mẽ. Kết quả cải cách đưa hệ thống tố tụng ở Anh và các nước Châu Âu lục địa khác (Pháp, Đức, Italia) thành hai hệ thống tố tụng với những nét đặc trưng khác nhau về phương thức xét xử và buộc tội - hay nói rộng hơn, phương thức đạt được chân lý tư pháp. Hệ thống tố tụng của Anh trở thành hệ thống tố tụng tranh tụng, trong khi đó mô hình tố tụng ở các nước châu Âu lục địa đi theo hướng mô hình thẩm vấn. Hơn 06 thế kỷ tiếp theo, Anh gắn bó với chế định tư tố, trong khi đó, các nước châu Âu lục địa chuyển sang mô hình công tố[15]. Tuy vậy, trong nghiên cứu của mình, tác giả Yue Ma khẳng định, “mặc dù chế định tư tố là chủ yếu, nhưng ở Anh vẫn luôn tồn tại các thành tố của công tố”[16].

Khác với Anh, hình thức công tố và phương thức chứng minh tội phạm (hợp lý) ở châu Âu lục địa ra đời chủ yếu bắt nguồn từ sự thay đổi quan niệm tội phạm. Nhà vua bắt đầu quan tâm nhiều hơn đến lợi ích của việc duy trì trật tự công cộng. Tội phạm không còn được xem là việc cá nhân, mà được coi là hành vi xâm phạm lợi ích công. Cùng với sự thay đổi quan niệm tội phạm, việc buộc tội đối với tội phạm được trao cho “người phát động trả đũa cá nhân” (uncertain initiative private avengers) là không thể chấp nhận. Do đó, các thiết chế chính thống được thiết lập để tiến hành điều tra và thực hiện công tố[17].

Xu hướng này thể hiện rõ ở Pháp - quốc gia có mô hình tố tụng đặc trưng truyền thống của châu Âu lục địa. Trước thế kỷ 12, việc thực hiện phát động buộc tội và buộc tội đối với tội phạm hoàn toàn là “việc cá nhân”. Pháp luật quy định rất chặt chẽ quyền được cáo buộc hình sự cho bên bị thiệt hại. “Sẽ là bất hợp pháp đối với bất kỳ ai nếu theo đuổi việc buộc tội mà không vì chính bản thân họ hoặc con cái họ”[18]. Ở Pháp, chế định công tố viên của nhà vua (Procureur du Roi) tồn tại trong thời gian dài cho đến trước thế kỷ 12. Chức năng của công tố viên của nhà vua là bảo vệ lợi ích của nhà vua, không phải lợi ích công (của toàn xã hội). Cùng với sự phát triển về ý niệm chủ quyền quốc gia đối với lãnh thổ, nhà vua quan tâm nhiều hơn đến việc trấn áp tội phạm. Qua thời gian, do được trao quyền công tố rộng hơn, thiết chế công tố viên của nhà vua đã dần trở thành công tố viên (Ministere Publique). Cho đến hết thế kỷ 16, công tố viên hoàn toàn “độc quyền” kiểm soát đối với việc buộc tội. Chỉ có công tố viên mới có thẩm quyền thực hiện việc buộc tội nhân danh Nhà nước và bảo vệ lợi ích công cộng[19].

Do vậy, nếu như chức năng công tố được nhìn nhận dưới góc độ chức năng luận[20] thì có thể tạm đưa ra nhận định: Chức năng công tố (theo nghĩa nêu trên) không hình thành cùng với sự ra đời của nhà nước. Nếu như quyền công tố là quyền của Nhà nước, ra đời gắn liền với sự ra đời của Nhà nước (tùy từng xã hội và giai đoạn lịch sử nhất định, quyền này được thực hiện bởi các cơ quan khác nhau với những hình thức đa dạng) thì chức năng công tố ra đời gắn liền với sự trao quyền cho một thiết chế Nhà nước độc lập - cơ quan công tố thay mặt Nhà nước thực hiện việc buộc tội và việc buộc tội này phải vì lợi ích công cộng. Nếu không thỏa mãn hai đặc điểm trên thì không thể gọi là chức năng công tố theo đúng bản chất của nó. Và do đó, ở mỗi quốc gia, sự trao quyền chức năng công tố cho một thiết chế công độc lập có thể khác nhau.

3. Chức năng công tố nhìn từ góc độ thuật ngữ và chức năng luận

Từ góc độ thuật ngữ, chức năng được hiểu theo hai nghĩa, cụ thể: (i) Chức năng là toàn thể những việc thường xuyên mà một đoàn thể, một tổ chức, một cá nhân phải thực hiện vì nhiệm vụ của mình để giữ một vai trò trong xã hội (Ví dụ: Chức năng của các trường sư phạm là đào tạo giáo viên); (ii) Chức năng là vai trò riêng của một vật trong một toàn thể, và nói riêng của một cơ quan ấy là thành phần (Ví dụ: Chức năng của phổi)[21].

Theo khái niệm nêu trên, có thể rút ra hai đặc điểm cơ bản về chức năng như sau: (i) Chức năng luôn được xem xét gắn liền với một chủ thể nhất định; (ii) Chức năng là hoạt động chủ yếu của chủ thể, gắn liền với vai trò của chủ thể đó. Đây sẽ là hai đặc điểm cơ bản mà tác giả vận dụng để xây dựng khái niệm chức năng công tố.

Theo thuyết chức năng luận, khái niệm chức năng (theo nghĩa rộng) bao hàm quan niệm về một cấu trúc (structure) gồm một tập hợp các quan hệ (set of relations) giữa những thực thể đơn vị (unit entities), sự liên tục của cấu trúc được duy trì bởi quá trình đời sống được tạo thành từ những hoạt động của các đơn vị cấu thành[22].

Theo định nghĩa này, “chức năng” là sự đóng góp mà một hoạt động bộ phận tạo ra cho hoạt động tổng thể mà nó làm bộ phận. Quan niệm như thế hàm ý rằng một hệ thống xã hội (cấu trúc xã hội tổng thể của một xã hội cũng như tổng thể những tập quán xã hội mà cấu trúc ấy xuất hiện và dựa vào đó sự tồn tại của nó được liên tục) có một loại thống nhất nào đó mà chúng ta có thể gọi là sự thống nhất chức năng. Chúng ta có thể định nghĩa nó là một điều kiện trong đó toàn thể các bộ phận của hệ thống xã hội cùng hoạt động với một mức độ vừa đủ cho sự hài hòa và sự nhất quán nội tại, tức là không tạo ra những xung đột dai dẳng không giải quyết được cũng như không điều hòa được[23]. Như vậy, khái niệm chức năng này có cách hiểu khá tương đồng với cách hiểu thứ hai từ góc độ ngôn ngữ học như đã phân tích ở trên. Khái niệm chức năng gắn với vai trò của một bộ phận trong tổng thể. Sự vận hành của chức năng bộ phận sẽ góp phần vào hiệu quả của sự vận hành chức năng tổng thể.

Qua nghiên cứu quan điểm khác nhau về khái niệm chức năng và khái niệm quyền công tố, tác giả cho rằng, để xây dựng định nghĩa đúng đắn về chức năng công tố, cần phải đảm bảo các yêu cầu sau: (i) Xây dựng khái niệm chức năng công tố trên cơ sở nội hàm, đặc điểm chung về khái niệm chức năng (từ góc độ thuật ngữ, từ thuyết chức năng luận); (ii) Xây dựng khái niệm chức năng công tố trên cơ sở cách hiểu đúng đắn về quyền công tố[24], đồng thời phải đảm bảo hai yếu tố về lịch sử hình thành và bối cảnh, xu thế phát triển của khoa học pháp lý ở thời điểm hiện tại.

Từ những phân tích nêu trên, tác giả xin đưa ra định nghĩa chức năng công tố như sau: Chức năng công tố là phương diện hoạt động chủ yếu của cơ quan công tố (Viện kiểm sát/Viện công tố) do Nhà nước ủy quyền để phát hiện tội phạm, thực hiện việc buộc tội, truy tố người phạm tội ra trước Tòa án và bảo vệ sự buộc tội đó tại phiên tòa, nhằm bảo vệ lợi ích công cộng, lợi ích của Nhà nước và của cá nhân.

Chức năng công tố là chức năng hiến định trong tố tụng hình sự, thể hiện công quyền của Nhà nước đối với tội phạm và người phạm tội. Viện kiểm sát là cơ quan duy nhất được trao giữ chức năng công tố. Nghiên cứu lý luận về chức năng công tố có giá trị và ý nghĩa khoa học quan trọng, cụ thể:

Thứ nhất, góp phần hoàn thiện lý luận về chức năng này, đồng thời, thống nhất cách hiểu về chức năng công tố trong TTHS, quan niệm đúng đắn, phù hợp về mối quan hệ giữa chức năng này và các chức năng của chủ thể khác trong TTHS.

Thứ hai, nhận thức đúng đắn lý luận về chức năng công tố sẽ góp phần đánh giá tính đúng đắn trong các quy định về chức năng này, là cơ sở để tiến hành nghiên cứu, so sánh pháp luật thực định về chức năng công tố, qua đó, nghiên cứu, đề xuất các giải pháp phù hợp nâng cao hiệu quả chức năng công tố trong TTHS Việt Nam.

ThS. Đàm Quang Ngọc

Vụ Các vấn đề chung về xây dựng pháp luật, Bộ Tư pháp



[1]. Nghị quyết số 08-NQ/TW ngày 02/01/2002 về một số nhiệm vụ trọng tâm của công tác tư pháp trong thời gian tới, Nghị quyết số 49-NQ/TW ngày 02/6/2005 của Bộ Chính trị về Chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020...

[2]. Thuật ngữ chức năng công tố được sử dụng song hành cùng thuật ngữ chức năng thực hành quyền công tố trong Báo cáo Tổng kết thi hành Bộ luật Tố tụng hình sự (tr. 14), trong Đề án nghiên cứu chuyển Viện kiểm sát thành Viện Công tố (tr. 28), Đề án mô hình tố tụng hình sự (tr. 1, 19, 41, 42, 46…) cũng dùng thuật ngữ chức năng công tố song hành cùng chức năng thực hành quyền công tố.

[3]. Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Báo cáo số 11/BC-VKSTC ngày 19/02/2015 Tổng kết thi hành Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2003, tr. 9-11; Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 ban hành đã có nhiều sửa đổi, hoàn thiện cơ chế đảm bảo chất lượng thực hành quyền công tố của Viện kiểm sát. Tuy nhiên, điều này không suy giảm sự cần thiết nghiên cứu toàn diện lý luận về chức năng công tố trong tố tụng hình sự.

[4]. Xem Điều 138 Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 1980.

[5]. Lê Hữu Thể, Đỗ Văn Đương và Nông Xuân Trường, Thực hành quyền công tố và kiểm sát các hoạt động tư pháp trong giai đoạn điều tra, Nxb. Tư pháp, tr. 22.

[6]. Võ Quang Nhạn, Bàn về quyền công tố, Tạp chí Công tác kiểm sát, số 2, 1984.

[7]. Lê Hữu Thể, Đỗ Văn Đương và Nông Xuân Trường, Sđd, tr. 22. Trong công trình nghiên cứu của mình, các tác giả đưa ra khái niệm quyền công tố trên cơ sở phân tích nhiều quan điểm khác nhau.

[8]. Võ Thọ, Một số vấn đề về Luật Tố tụng hình sự, Nxb. Pháp lý, tr. 86-88.

[9]. Lê Hữu Thể, Đỗ Văn Đương và Nông Xuân Trường, Sđd, Nxb. Tư pháp, tr. 40.

[10]. Lê Thị Tuyết Hoa, “Quyền công tố ở Việt Nam”, Luận án Tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Nhà nước và Pháp luật, Hà Nội, 2002, tr. 38.

[11]. Tác giả Trần Văn Độ cũng đồng quan điểm với ý kiến này, xem thêm: Một số vấn đề về quyền công tố, Tạp chí Luật học số 03, 2001.

[12]. Xem thêm Timothy Waters, “A comparison of the inquisitorial and adversarial systems” (So sánh mô hình tố tụng thẩm vấn và mô hình tố tụng tranh tụng), xem trực tuyến tại trang thông tin điện tử của Bộ Tư pháp New Zealand, http://www.justice.govt.nz/publications/global-publications/a/alternative-pre-trial-and-trial-processes-for-child-witnesses-in-new-zealands-criminal-justice-system/appendix-b-a-comparison-of-the-inquisitorial-and-adversarial-systems - truy cập ngày 23/10/2014; Xem thêm các bài viết: Jehle, Jörg-Martin. “Prosecution in Europe: Varying structures, convergent trends.” European Journal on Criminal Policy and Research, Vol8/1, 2000, tr. 27-42; Brants, Chrisje, and Allard Ringnalda, “ Issues of Convergence: Inquisitorial Prosecution in England and Wales, Wolff Legal Publishers, 2011; Ringnalda, Allard. “Procedural Tradition and the Convergence of Criminal Procedure Systems: The Case of the Investigation and Disclosure of Evidence in Scotland.” American Journal of Comparative Law, Vol62/4, 2014, 1133-1166…

[13]. Yue Ma, exploring the oringins of public prosecution, International Criminal Justice Review, Vol 18 No2, 2008, tr. 190.

[14]. Xem Esmein, A, A history of continental criminal procedure, NewYork, St. Martin’s Press, 1913, Forsyth, history of trial by jury, London, J.W.Parker, 1852; Plucknett, A concise history of the common law, Boston, 1956; Van Caennegem, Legal history: A European perspective, London, Hambledon Press, 1991.

[15]. Xem Esmein, A, A history of continental criminal procedure, NewYork, St. Martin’s Press, 1913, Forsyth, history of trial by jury, London, J.W.Parker, 1852; Plucknett, A concise history of the common law, Boston, 1956; Van Caennegem, Legal history: A European perspective, London, Hambledon Press, 1991; Merryman J.H, the civil law tradition, Stanford University Press, 1985.

[16]. Yue Ma, exploring the oringins of public prosecution, International Criminal Justice Review, Vol 18 No2, 2008, tr.193.

[17]. Xem thêm Esmein, A, A history of continental criminal procedure, NewYork, St. Martin’s Press, 1913, Forsyth, history of trial by jury, London, J.W.Parker, 1852; Plucknett, A concise history of the common law, Boston, 1956; Van Caennegem, Legal history: A European perspective, London, Hambledon Press, 1991.

[18]. Xem thêm Esmein, A, A history of continental criminal procedure, NewYork, St. Martin’s Press, 1913, Forsyth, history of trial by jury, London, J.W.Parker, 1852.

[19]. Xem Langbein, J.H, Prosecuting crime in the renaissance: England, Germany, France, Cambrigde, MA, Harvard University Press, 1974.

[20]. Chức năng là phương hướng hoạt động chủ yếu gắn liền với một chủ thể độc lập nhất định và hoạt động này phải nhân danh Nhà nước, vì lợi ích công. Về nội dung này, xem thêm mục 2 bên dưới.

[21]. Nguyễn Ngọc Bích, Trần Thu Hằng, Chu Anh Tuấn, Quang Ủy và Quang Minh, Từ điển Tiếng Việt, Nxb Từ điển Bách khoa.

[22]. M.H Lessnoff, functionalism and explanation in social science, The Sociological Review, Volume 17, Issue 3, 1969; tr. 323-340.

[23]. M.H. Lessnoff, functionalism and explanation in social science, The Sociological Review, Volume 17, Issue 3, 1969; tr. 323-340.

[24]. Tác giả đồng tình với nhiều nội dung trong khái niệm của PGS.TS. Trần Văn Độ về chủ thể, đối tượng, phạm vi của quyền công tố, về nội dung của quyền công tố và mối quan hệ giữa chức năng công tố và chức năng điều tra, xem thêm: Trần Văn Độ, Một số vấn đề về quyền công tố, Tạp chí Luật học số 03, 2001.

Bài liên quan

Tin bài có thể bạn quan tâm

Những quy định cần biết về phiếu bầu cử và trình tự bỏ phiếu

Những quy định cần biết về phiếu bầu cử và trình tự bỏ phiếu

Để bảo đảm cuộc bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân được tiến hành dân chủ, đúng pháp luật, các quy định về phiếu bầu cử cũng như nguyên tắc, trình tự bỏ phiếu đã được quy định chặt chẽ[1]. Việc nắm rõ các quy định này giúp cử tri thực hiện đầy đủ quyền và nghĩa vụ trong ngày bầu cử.
[1] Luật Bầu cử ĐBQH và đại biểu HĐND năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2025 và Nghị quyết số 40/NQ-HĐBCQG ngày 29/9/2025 của Hội đồng bầu cử quốc gia quy định mẫu văn bản hồ sơ ứng cử và việc hồ sơ ứng cử; nội quy phòng bỏ phiếu trong công tác bầu cử ĐBQH khóa XVI và đại biểu HĐND các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031
Xử lý các tình huống đặc biệt phát sinh trong quá trình bầu cử

Xử lý các tình huống đặc biệt phát sinh trong quá trình bầu cử

Trong quá trình tổ chức bầu cử, có thể phát sinh một số tình huống đặc biệt như dịch bệnh, thiên tai, hỏa hoạn hoặc vấn đề về an ninh, trật tự. Pháp luật về bầu cử đã quy định rõ thẩm quyền và phương án xử lý nhằm bảo đảm cuộc bầu cử được tổ chức an toàn, đúng quy định và bảo đảm quyền bầu cử của cử tri.
Bảo đảm việc phân chia đơn vị bầu cử nhiệm kỳ 2026 - 2031 hợp lý, thuận tiện cho cử tri

Bảo đảm việc phân chia đơn vị bầu cử nhiệm kỳ 2026 - 2031 hợp lý, thuận tiện cho cử tri

Để chuẩn bị cho “Ngày hội non sông” - Ngày bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031, công tác phân chia đơn vị bầu cử cần phải được triển khai với những yêu cầu khắt khe hơn bao giờ hết với mục tiêu trọng tâm là bảo đảm cân đối, tránh chênh lệch lớn, thuận tiện cho cử tri thực hiện quyền bầu cử như: Các khu vực đô thị, khu công nghiệp có đông cử tri; các khu vực miền núi, hải đảo có ít cử tri.
Việc bỏ phiếu trong bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân

Việc bỏ phiếu trong bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân

Pháp luật quy định cụ thể về nguyên tắc bỏ phiếu, cách ghi phiếu bầu, việc viết hộ, bỏ hộ phiếu và xử lý Thẻ cử tri nhằm bảo đảm việc bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân diễn ra đúng quy định.
Quy định pháp luật về giải quyết khiếu nại, tố cáo trong bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân

Quy định pháp luật về giải quyết khiếu nại, tố cáo trong bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân

Cơ chế giải quyết khiếu nại, tố cáo trong bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân giữ vai trò quan trọng trong việc bảo đảm tính dân chủ, minh bạch và hợp pháp của quá trình bầu cử. Pháp luật Việt Nam thiết lập cơ chế này trên cơ sở kết hợp giữa các quy định đặc thù của Luật Bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân với các quy định chung của pháp luật về khiếu nại, tố cáo, qua đó hình thành khung pháp lý cho việc tiếp nhận, xem xét và xử lý các khiếu nại, tố cáo phát sinh trong quá trình bầu cử.
Xét xử vụ án in, phát hành sách giáo khoa giả: Làm rõ trách nhiệm, siết chặt bảo vệ bản quyền xuất bản

Xét xử vụ án in, phát hành sách giáo khoa giả: Làm rõ trách nhiệm, siết chặt bảo vệ bản quyền xuất bản

Một vụ án in và phát hành sách giáo khoa giả vừa được đưa ra xét xử đã tiếp tục gióng lên hồi chuông cảnh báo về tình trạng xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ trong lĩnh vực xuất bản, đặc biệt là đối với sách giáo dục - mặt hàng có nhu cầu cao và ảnh hưởng trực tiếp đến hàng triệu học sinh.
Bầu cử sớm đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031

Bầu cử sớm đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031

Cuộc bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031 được tổ chức thống nhất vào ngày 15/3/2026 theo Nghị quyết của Quốc hội. Tuy nhiên, pháp luật cho phép tổ chức bỏ phiếu sớm trong những trường hợp đặc biệt nhằm bảo đảm quyền bầu cử của công dân không thể tham gia bỏ phiếu vào ngày chính thức. Việc tổ chức bầu cử sớm phải tuân thủ chặt chẽ các nguyên tắc về thẩm quyền quyết định, trình tự thủ tục, kiểm phiếu, niêm phong, bảo mật kết quả và kỷ luật thời gian bỏ phiếu theo đúng quy định của Luật Bầu cử và các văn bản hướng dẫn thi hành.
Nguyên tắc và những hành vi bị cấm trong vận động bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp

Nguyên tắc và những hành vi bị cấm trong vận động bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp

Vận động bầu cử của người ứng cử là hoạt động gặp gỡ, tiếp xúc cử tri hoặc thông qua phương tiện thông tin đại chúng để người ứng cử đại biểu Quốc hội, đại biểu Hội đồng nhân dân báo cáo với cử tri về dự kiến chương trình hành động của mình nhằm thực hiện trách nhiệm đại biểu nếu được bầu làm đại biểu Quốc hội, đại biểu Hội đồng nhân dân và trao đổi những vấn đề mà cử tri quan tâm; tạo điều kiện để cử tri tiếp xúc với người ứng cử, hiểu rõ hơn người ứng cử; trên cơ sở đó cân nhắc, lựa chọn, bầu những người đủ tiêu chuẩn làm đại biểu Quốc hội, đại biểu Hội đồng nhân dân.
Xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới

Xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới

Trong tiến trình xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, yêu cầu thượng tôn Hiến pháp và pháp luật không chỉ đặt ra đối với hoạt động của bộ máy nhà nước mà trở thành chuẩn mực ứng xử phổ biến trong xã hội. Pháp luật chỉ thực sự phát huy vai trò điều chỉnh các quan hệ xã hội khi được các chủ thể tiếp nhận, tôn trọng, tuân thủ thực hiện trên tinh thần chủ động, tự giác, gắn với niềm tin vào công bằng và trật tự xã hội. Thực tiễn cho thấy, hệ thống pháp luật ngày càng hoàn thiện, nhưng tình trạng vi phạm pháp luật trong một số lĩnh vực vẫn diễn biến phức tạp; còn tồn tại khoảng trống giữa nhận thức pháp luật và hành vi tuân thủ; tâm lý tuân thủ thụ động, mang tính tình thế, phụ thuộc vào sự kiểm tra, giám sát và xử lý của cơ quan có thẩm quyền. Những biểu hiện này phản ánh việc tuân thủ pháp luật chưa thực sự trở thành chuẩn mực văn hóa trong xã hội. Vì vậy, việc nghiên cứu, nhận diện các yếu tố tác động, đánh giá đúng thực trạng, đề xuất nhiệm vụ, giải pháp xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật có ý nghĩa quan trọng cả về lý luận và thực tiễn, góp phần thể chế hóa chủ trương của Đảng, nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật, góp phần đưa đất nước phát triển nhanh, mạnh, bền vững trong bối cảnh mới.
Vui xuân có thưởng - Niềm vui ngày Tết cần được đặt trong khuôn khổ pháp luật

Vui xuân có thưởng - Niềm vui ngày Tết cần được đặt trong khuôn khổ pháp luật

Tết Nguyên đán là dịp đoàn viên, nghỉ ngơi và tham gia các hoạt động vui chơi, giải trí đầu năm, góp phần làm phong phú đời sống văn hóa, tinh thần của mỗi gia đình và cộng đồng. Tuy nhiên, một số hình thức vui chơi có thưởng có thể vượt ngoài khuôn khổ pháp luật nếu không được nhận diện đúng. Từ yêu cầu bảo đảm kỷ cương, pháp luật trong dịp Tết, việc làm rõ ranh giới pháp lý giữa vui xuân có thưởng và hành vi vi phạm pháp luật có ý nghĩa quan trọng.
Con người toàn diện - Trọng tâm đổi mới giáo dục

Con người toàn diện - Trọng tâm đổi mới giáo dục

Nghị quyết số 71-NQ/TW ngày 22/8/2025 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển giáo dục và đào tạo (Nghị quyết 71-NQ/TW) đặt ra những yêu cầu mang tính chiến lược đối với xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước nhanh và bền vững trong kỷ nguyên mới. Trong bối cảnh đó, giáo dục đại học giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong việc hình thành lớp trí thức mới - vừa có năng lực chuyên môn, vừa có bản lĩnh, nhân cách và tinh thần phụng sự xã hội. Nhân dịp này, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật phỏng vấn Phó Giáo sư, Tiến sĩ Đào Thanh Trường - Phó Giám đốc Đại học Quốc gia Hà Nội, xung quanh quan điểm xây dựng con người toàn diện, các giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục đại học, giáo dục nghề nghiệp, cũng như những định hướng tích hợp giáo dục nhân văn với khoa học, công nghệ trong giai đoạn phát triển mới của đất nước.
Hiện thực hóa đột phá chiến lược từ các nghị quyết của Đảng - Động lực phát triển Trường Cao đẳng cơ điện Hà Nội vươn tầm trong kỷ nguyên mới

Hiện thực hóa đột phá chiến lược từ các nghị quyết của Đảng - Động lực phát triển Trường Cao đẳng cơ điện Hà Nội vươn tầm trong kỷ nguyên mới

Mùa xuân về không chỉ mang theo nhựa sống của thiên nhiên mà còn là thời điểm để nhìn lại những thành quả của năm qua. Xuân Bính Ngọ 2026, với Trường Cao đẳng Cơ điện Hà Nội (HCEM), là một mùa xuân đặc biệt - mùa xuân của sự cộng hưởng giữa niềm tự hào về hành trình 80 năm đất nước độc lập và quyết tâm chính trị cao để hiện thực hóa Nghị quyết số 57-NQ/TW và Nghị quyết 71-NQ/TW của Bộ Chính trị. Đây chính là “chìa khóa” để HCEM bứt phá, vươn tầm quốc tế, trở thành biểu tượng của nền giáo dục nghề nghiệp (GDNN) hiện đại trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc.
Khơi mở không gian phát triển mới cho quốc gia bằng sức mạnh chuyển đổi số

Khơi mở không gian phát triển mới cho quốc gia bằng sức mạnh chuyển đổi số

Năm 2025 được xem là cột mốc bản lề trên hành trình đưa Việt Nam bước vào kỷ nguyên số toàn diện. Trong không khí Xuân Bính Ngọ 2026, Cục trưởng Cục Chuyển đổi số quốc gia (Bộ KH&CN) Trần Duy Ninh chia sẻ với Tạp chí Dân chủ và Pháp luật về những thành quả nổi bật, tầm nhìn, cơ hội và kỳ vọng đặt vào đội ngũ trí thức công nghệ, với khát vọng xây dựng đất nước Việt Nam hùng cường, tự chủ và thịnh vượng trên nền tảng số.
Hành lang pháp lý ổn định - Nền tảng để doanh nghiệp tự tin bước vào kỷ nguyên mới

Hành lang pháp lý ổn định - Nền tảng để doanh nghiệp tự tin bước vào kỷ nguyên mới

Nhìn lại hành trình phát triển kinh tế - xã hội của đất nước, đội ngũ doanh nhân Việt Nam tiếp tục là lực lượng năng động, sáng tạo và đóng góp quan trọng vào tăng trưởng. Tuy nhiên, bối cảnh hội nhập sâu, rộng đặt ra yêu cầu cao hơn đối với việc hoàn thiện pháp luật về kinh doanh. Nhân dịp xuân mới, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật có cuộc trao đổi với ông Nguyễn Quang Vinh - Phó Chủ tịch Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) về kỳ vọng đổi mới và yêu cầu xây dựng hành lang pháp lý ổn định để doanh nghiệp Việt Nam tự tin phát triển trong giai đoạn mới.
Doanh nhân và công lý: Gặp nhau ở khát vọng xây dựng quốc gia tự cường

Doanh nhân và công lý: Gặp nhau ở khát vọng xây dựng quốc gia tự cường

Trong bối cảnh đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới với mục tiêu đến năm 2045 trở thành nước phát triển có thu nhập cao, đội ngũ doanh nhân Việt Nam được kỳ vọng trở thành lực lượng kiến tạo thịnh vượng quốc gia. Khát vọng ấy chỉ có thể nảy nở và lớn lên trong hệ sinh thái pháp lý minh bạch, an toàn và tạo động lực.

Theo dõi chúng tôi trên: